Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dọa chém" (1)
dọa chém
Tiếng Anh
Cụm từThreaten to slash/chop
Anh ta đe dọa sẽ chém người
He threatened to slash someone.
Từ liên quan "dọa chém" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dọa chém" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
